isle of skye
Danh từ riêng:
Đảo Skye – một hòn đảo ở phía tây bắc Scotland, nổi tiếng với cảnh quan núi non hiểm trở và hùng vĩ.
- (Đảo Skye là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và yêu thiên nhiên.)
- (Nhiều du khách đến thăm Đảo Skye để ngắm nhìn tảng đá nổi tiếng Old Man of Storr.)
- "to explore the Isle of Skye": khám phá Đảo Skye. (Chúng tôi dự định khám phá Đảo Skye trong chuyến đi đến Scotland.)
Skye (n): tên gọi ngắn gọn của Đảo Skye.
Skye is known for its dramatic landscapes. (Skye nổi tiếng với cảnh quan ấn tượng.)Skye terrier (n): giống chó săn nhỏ có nguồn gốc từ Đảo Skye.
The Skye terrier is a loyal and brave breed. (Chó săn Skye là một giống chó trung thành và dũng cảm.)
- Island of Skye: cách gọi khác của Đảo Skye. (Đảo Skye được nối với đất liền bằng một cây cầu.)
"on the Isle of Skye": trên Đảo Skye.
We stayed in a small village on the Isle of Skye. (Chúng tôi ở trong một ngôi làng nhỏ trên Đảo Skye.)"the Isle of Skye is part of the Inner Hebrides": Đảo Skye là một phần của Quần đảo Inner Hebrides.
The Isle of Skye is part of the Inner Hebrides archipelago. (Đảo Skye là một phần của quần đảo Inner Hebrides.)
- "as wild as the Isle of Skye": hoang dã như Đảo Skye (dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống rất hoang sơ, khó kiểm soát). (Thời tiết ở khu vực này khó lường như Đảo Skye.)